口冊 kǒu cè · khẩu sách Hán Việt: khẩu sách · Pinyin: kǒu cè Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 冊 (sách)Pinyinkǒu cèHán Việtkhẩu sáchCấu tạo口 + 冊 · khẩu + sách nghĩa thành phần: khẩu + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 户口册子。Tân Hoa Tự Điển 1.户口册子。