口勁

kǒu jìn khẩu kính

Hán Việt: khẩu kính · Pinyin: kǒu jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指戏曲﹑曲艺演唱或说表时发音吐字清晰有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指戏曲﹑曲艺演唱或说表时发音吐字清晰有力。