口勅 kǒu chì · khẩu sắc Hán Việt: khẩu sắc · Pinyin: kǒu chì Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 勅 (sắc)Pinyinkǒu chìHán Việtkhẩu sắcCấu tạo口 + 勅 · khẩu + sắc nghĩa thành phần: khẩu + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"口敕"。