口卡 khẩu tạp Hán Việt: khẩu tạp Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 卡 (tạp)Hán Việtkhẩu tạpCấu tạo口 + 卡 · khẩu + tạp nghĩa thành phần: khẩu + tạp Nghĩa EngCihui 口卡 ǒukǎ n. residence registration card M:¹zhāng/¹piàn