口叭叭

kǒu bā bā khẩu bá bá

Hán Việt: khẩu bá bá · Pinyin: kǒu bā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (bá) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"口巴巴"。