口吃诗 khẩu cật thi Hán Việt: khẩu cật thi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 吃 (cật) + 诗 (thi)Hán Việtkhẩu cật thiCấu tạo口 + 吃 + 诗 · khẩu + cật + thi nghĩa thành phần: khẩu + cật + thi