口含錢 kǒu hán qián · khẩu hàm tiễn Hán Việt: khẩu hàm tiễn · Pinyin: kǒu hán qián Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 含 (hàm) + 錢 (tiễn)Pinyinkǒu hán qiánHán Việtkhẩu hàm tiễnCấu tạo口 + 含 + 錢 · khẩu + hàm + tiễn nghĩa thành phần: khẩu + hàm + tiễn