口吸盤

kǒu xī pán khẩu hấp bàn

Hán Việt: khẩu hấp bàn · Pinyin: kǒu xī pán

Tổng quan

giác hút miệng (ví dụ: trên ký sinh trùng hút máu)

Cấu tạo: (khẩu) + (hấp) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giác hút miệng (ví dụ: trên ký sinh trùng hút máu)

Eng

  • CC-CEDICT oral sucker (e.g. on bloodsucking parasite)
  • Cihui oral sucker (e.g. on bloodsucking parasite)