口和 khẩu hòa Hán Việt: khẩu hòa Tổng quan khẩu hoà (雜語)謂異口同音也。行事鈔下之一曰:「口和賞勞。」☸ Cấu tạo: 口 (khẩu) + 和 (hòa)Hán Việtkhẩu hòaCấu tạo口 + 和 · khẩu + hòa nghĩa thành phần: khẩu + hòa Nghĩa ViệtCihui khẩu hoà (雜語)謂異口同音也。行事鈔下之一曰:「口和賞勞。」☸