口嘴

kǒu zuǐ khẩu chủy

Hán Việt: khẩu chủy · Pinyin: kǒu zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言語。《清平山堂話本.西湖三塔記》:「見者都嫌聞者唾,只為從前口嘴多。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"口觜"; 指言语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"口觜"。 2.指言语。