口噤

kǒu jìn khẩu cấm

Hán Việt: khẩu cấm · Pinyin: kǒu jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (cấm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口緊閉。唐.杜甫〈後苦寒〉詩二首之一:「元猿口噤不能嘯,白鵠翅垂眼流血。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口紧闭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口紧闭。

Eng

  • Cihui 口噤 ǒujìn n. <Ch. med.> lockjaw