口器
khẩu khí
Hán Việt: khẩu khí · Pinyin: kǒu qì
Tổng quan
bộ phận miệng (của động vật hoặc côn trùng)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ phận miệng (của động vật hoặc côn trùng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 節肢動物口邊具有捕捉和咀嚼食物功用的器官。基本上由上顎、第一下顎、第二下顎的三對附屬肢所成。其外形因攝取食物方式相異而不同。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 节肢动物口两侧的器官,有摄取食物及感觉等作用。
Eng
- CC-CEDICT mouthparts (of animal or insect)
- Cihui mouthparts (of animal or insect)
ja
- JMdict trophi (mouthparts of an insect, etc.)