口四 khẩu tứ Hán Việt: khẩu tứ Tổng quan khẩu tứ (名數)謂十惡中屬於口業之四業。即妄語,兩舌,惡口,綺語是也。☸ Cấu tạo: 口 (khẩu) + 四 (tứ)Hán Việtkhẩu tứCấu tạo口 + 四 · khẩu + tứ nghĩa thành phần: khẩu + tứ Nghĩa ViệtCihui khẩu tứ (名數)謂十惡中屬於口業之四業。即妄語,兩舌,惡口,綺語是也。☸