口回 kǒu huí · khẩu hồi Hán Việt: khẩu hồi · Pinyin: kǒu huí Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 回 (hồi)Pinyinkǒu huíHán Việtkhẩu hồiCấu tạo口 + 回 · khẩu + hồi nghĩa thành phần: khẩu + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹改口。Tân Hoa Tự Điển 1.犹改口。