口外
khẩu ngoại
Hán Việt: khẩu ngoại · Pinyin: kǒu wài
Tổng quan
Khẩu Bắc (Trung Quốc)。口北。
Nghĩa
Việt
- Cihui Khẩu Bắc (Trung Quốc)。口北。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長城以北地區,主要包括張家口以北的河北省北部和內蒙古中部。因長城關隘多稱口,如古北口、張家口,故稱為「口外」。也稱為「口北」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口北。
Eng
- Cihui 口外 ǒuwài p.w. area beyond Great Wall
ja
- JMdict revealing (information, a secret, etc.)|disclosure|telling|letting out