口大 kǒu dà · khẩu đại Hán Việt: khẩu đại · Pinyin: kǒu dà Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 大 (đại)Pinyinkǒu dàHán Việtkhẩu đạiCấu tạo口 + 大 · khẩu + đại nghĩa thành phần: khẩu + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓夸口。Tân Hoa Tự Điển 1.谓夸口。