口對

kǒu duì khẩu đối

Hán Việt: khẩu đối · Pinyin: kǒu duì

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随口应对;口头回答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随口应对;口头回答。