口巴巴 kǒu bā bā · khẩu ba ba Hán Việt: khẩu ba ba · Pinyin: kǒu bā bā Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Pinyinkǒu bā bāHán Việtkhẩu ba baCấu tạo口 + 巴 + 巴 · khẩu + ba + ba nghĩa thành phần: khẩu + ba + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"口吧吧"。亦作"口叭叭"; 多言貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"口吧吧"。亦作"口叭叭"。 2.多言貌。