口布

khẩu bố

Hán Việt: khẩu bố

Tổng quan

khăn ăn (trong buổi tiệc)。餐巾。

Cấu tạo: (khẩu) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn ăn (trong buổi tiệc)。餐巾。

Eng

  • Cihui 口布 ǒubù* n. napkin M:²kuài