口形
khẩu hình
Hán Việt: khẩu hình · Pinyin: kǒu xíng
Tổng quan
khẩu hình; vị trí của hai môi。人的口部 的形狀,語音學上特指在發某個聲音時兩唇 的形狀。
Nghĩa
Việt
- Cihui khẩu hình; vị trí của hai môi。人的口部 的形狀,語音學上特指在發某個聲音時兩唇 的形狀。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話或發音時口部的形狀。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的口部的形状,语音学上特指在发某个声音时两唇的形状。
Eng
- Cihui 口形 kǒuxíng n. 1. shape of the mouth 2. <lg.> degree of lip-rounding