口急

khẩu cấp

Hán Việt: khẩu cấp

Tổng quan

han miệng, đối đáp mau lẹ. khẩu cấp khẩu cấp ☆Nhan miệng, đối đáp mau lẹ.

Cấu tạo: (khẩu) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui han miệng, đối đáp mau lẹ. khẩu cấp khẩu cấp ☆Nhan miệng, đối đáp mau lẹ.