口惛 kǒu hūn · khẩu hôn Hán Việt: khẩu hôn · Pinyin: kǒu hūn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 惛 (hôn)Pinyinkǒu hūnHán Việtkhẩu hônCấu tạo口 + 惛 · khẩu + hôn nghĩa thành phần: khẩu + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"口惽"。