口承
khẩu thừa
Hán Việt: khẩu thừa · Pinyin: kǒu chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 允诺;保证; 承认;招供。
- Tân Hoa Tự Điển 1.允诺;保证。 2.承认;招供。
ja
- JMdict passing on by word of mouth|oral tradition
Hán Việt: khẩu thừa · Pinyin: kǒu chéng