口技

kǒu jì khẩu kĩ

Hán Việt: khẩu kĩ · Pinyin: kǒu jì

Tổng quan

nhạc beatbox | bắt chước giọng nói | thuật nói bằng bụng ài khéo của miệng, chỉ tài nhái được các thứ tiếng của người và vật. khẩu kĩ khẩu kĩ ☆Tài khéo của miệng, chỉ tài nhái được các thứ tiếng của người và vật.

Cấu tạo: (khẩu) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc beatbox | bắt chước giọng nói | thuật nói bằng bụng ài khéo của miệng, chỉ tài nhái được các thứ tiếng của người và vật. khẩu kĩ khẩu kĩ ☆Tài khéo của miệng, chỉ tài nhái được các thứ tiếng của người và vật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種雜技。運用口腔的發音技巧來模仿各種聲音。清.富察敦崇《燕京歲時記.封臺》:「像聲即口技,能學百鳥音,並能作南腔北調,嬉笑怒罵,以一人而兼之,聽之歷歷也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂技的一种,表演者运用口部发音技巧来模仿各种声音。

Eng

  • CC-CEDICT beat boxing|vocal mimicry|ventriloquism
  • Cihui beat boxing; vocal mimicry; ventriloquism