口報 kǒu bào · khẩu báo Hán Việt: khẩu báo · Pinyin: kǒu bào Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 報 (báo)Pinyinkǒu bàoHán Việtkhẩu báoCấu tạo口 + 報 · khẩu + báo nghĩa thành phần: khẩu + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口头告知; 口头报导,如广播等。Tân Hoa Tự Điển 1.口头告知。 2.口头报导,如广播等。