口拙
khẩu chuyết
Hán Việt: khẩu chuyết
Tổng quan
n nói vụng về. khẩu chuyết khẩu chuyết ☆Ăn nói vụng về.
Nghĩa
Việt
- Cihui n nói vụng về. khẩu chuyết khẩu chuyết ☆Ăn nói vụng về.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話的技巧不高明,如:「恕我口拙,冒犯沖撞了您。」
Eng
- Cihui 口拙 ǒuzhuō v.p. <wr.> not good at speaking