口採 kǒu cǎi · khẩu thải Hán Việt: khẩu thải · Pinyin: kǒu cǎi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 採 (thải)Pinyinkǒu cǎiHán Việtkhẩu thảiCấu tạo口 + 採 · khẩu + thải nghĩa thành phần: khẩu + thải