口敕

kǒu chì khẩu sắc

Hán Việt: khẩu sắc · Pinyin: kǒu chì

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子口授詔令。《南齊書.卷二五.垣崇祖傳》:「上復遣荀伯玉口敕,以邊事受旨夜發,不得辭東宮。」唐.白居易〈新樂府.繚綾〉:「去年中使宣口敕,天上取樣人間織。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"口勑"。亦作"口勅"; 口宣诏敕; 帝王口头的诏令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"口勑"。亦作"口勅"。 2.口宣诏敕。 3.帝王口头的诏令。