口教 kǒu jiào · khẩu giáo Hán Việt: khẩu giáo · Pinyin: kǒu jiào Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 教 (giáo)Pinyinkǒu jiàoHán Việtkhẩu giáoCấu tạo口 + 教 · khẩu + giáo nghĩa thành phần: khẩu + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓亲口训诲。Tân Hoa Tự Điển 1.谓亲口训诲。