口斂

kǒu liǎn khẩu liễm

Hán Việt: khẩu liễm · Pinyin: kǒu liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按人口征税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按人口征税。