口數 kǒu shù · khẩu sổ Hán Việt: khẩu sổ · Pinyin: kǒu shù Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 數 (sổ)Pinyinkǒu shùHán Việtkhẩu sổCấu tạo口 + 數 · khẩu + sổ nghĩa thành phần: khẩu + sổ