口杯 kǒu bēi · khẩu bôi Hán Việt: khẩu bôi · Pinyin: kǒu bēi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 杯 (bôi)Pinyinkǒu bēiHán Việtkhẩu bôiCấu tạo口 + 杯 · khẩu + bôi nghĩa thành phần: khẩu + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喝水、漱口等用的杯子。