口松

kǒu sōng khẩu tùng

Hán Việt: khẩu tùng · Pinyin: kǒu sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓轻易透露情况或答应别人的要求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻易透露情况或答应别人的要求。