口棧 kǒu zhàn · khẩu sạn Hán Việt: khẩu sạn · Pinyin: kǒu zhàn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 棧 (sạn)Pinyinkǒu zhànHán Việtkhẩu sạnCấu tạo口 + 棧 · khẩu + sạn nghĩa thành phần: khẩu + sạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"口刬"; 说话刻薄。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"口刬"。 2.说话刻薄。