口案

kǒu àn khẩu án

Hán Việt: khẩu án · Pinyin: kǒu àn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口头判决书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口头判决书。