口棧 kǒu zhàn · khẩu sạn Hán Việt: khẩu sạn · Pinyin: kǒu zhàn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 棧 (sạn)Pinyinkǒu zhànHán Việtkhẩu sạnCấu tạo口 + 棧 · khẩu + sạn nghĩa thành phần: khẩu + sạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說話刻薄。《水滸傳》第一六回:「不是我口棧,量你是個遭死的軍人,相公可憐,抬舉你做個提轄。」