口水

kǒu shuǐ khẩu thủy

Hán Việt: khẩu thủy · Pinyin: kǒu shuǐ

Tổng quan

nước bọt

Cấu tạo: (khẩu) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước bọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由口腔黏膜與唾腺分泌液混合而成的黏液。可滋潤口腔,浸潤食物,分解澱粉。也稱為「唾液」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唾液的通称流~。

Eng

  • CC-CEDICT saliva
  • Cihui saliva