口沫

kǒu mòkhẩu mạt

Hán Việt: khẩu mạt · Pinyin: kǒu mò

Tổng quan

nước bọt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唾沫。 2.口吐白沫。

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 沫 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dãi
  • Biên soạn saliva; spittle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唾沫。 2.口吐白沫。

Eng

  • Cihui spittle; saliva

Đức

  • Handedict Speichel

Từ liên quan

Gần nghĩa

口沫横飞 · 口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳