口澤 kǒu zé · khẩu trạch Hán Việt: khẩu trạch · Pinyin: kǒu zé Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 澤 (trạch)Pinyinkǒu zéHán Việtkhẩu trạchCấu tạo口 + 澤 · khẩu + trạch nghĩa thành phần: khẩu + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓口饮润泽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓口饮润泽。