口活

kǒu huó khẩu hoạt

Hán Việt: khẩu hoạt · Pinyin: kǒu huó

Tổng quan

quan hệ tình dục bằng miệng

Cấu tạo: (khẩu) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ tình dục bằng miệng

Eng

  • CC-CEDICT oral sex
  • Cihui oral sex