口渴

kǒu kě khẩu khát

Hán Việt: khẩu khát · Pinyin: kǒu kě

Tổng quan

khát

Cấu tạo: (khẩu) + (khát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口裡很乾,想要喝水。

Eng

  • CC-CEDICT thirsty
  • Cihui thirsty