口澤

kǒu zé khẩu trạch

Hán Việt: khẩu trạch · Pinyin: kǒu zé

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口水的漬痕。多指逝去的先人所遺留。《禮記.玉藻》:「母沒而杯圈不能飲焉,口澤之氣存焉爾。」