口爽 kǒu shuǎng · khẩu sảng Hán Việt: khẩu sảng · Pinyin: kǒu shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 爽 (sảng)Pinyinkǒu shuǎngHán Việtkhẩu sảngCấu tạo口 + 爽 · khẩu + sảng nghĩa thành phần: khẩu + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口舌失去辨味的能力。Tân Hoa Tự Điển 1.口舌失去辨味的能力。