口率

kǒu lǜ khẩu suất

Hán Việt: khẩu suất · Pinyin: kǒu lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按人口比例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按人口比例。