口甜

kǒu tián khẩu điềm

Hán Việt: khẩu điềm · Pinyin: kǒu tián

Tổng quan

nói năng nhẹ nhàng | hòa nhã | đầy lời đường mật

Cấu tạo: (khẩu) + (điềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói năng nhẹ nhàng | hòa nhã | đầy lời đường mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓善以言语讨人喜欢;花言巧语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓善以言语讨人喜欢;花言巧语。

Eng

  • CC-CEDICT soft-spoken|affable|full of honeyed words
  • Cihui soft-spoken; affable; full of honeyed words