口畫 kǒu huà · khẩu họa Hán Việt: khẩu họa · Pinyin: kǒu huà Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 畫 (họa)Pinyinkǒu huàHán Việtkhẩu họaCấu tạo口 + 畫 · khẩu + họa nghĩa thành phần: khẩu + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口头谋划。Tân Hoa Tự Điển 1.口头谋划。