口疳

kǒu gān khẩu cam

Hán Việt: khẩu cam · Pinyin: kǒu gān

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (cam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学病名。指小儿疳积日久,阴液亏耗,虚火内炽所引起的口腔黏膜溃疡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学病名。指小儿疳积日久,阴液亏耗,虚火内炽所引起的口腔黏膜溃疡。