口病 kǒu bìng · khẩu bệnh Hán Việt: khẩu bệnh · Pinyin: kǒu bìng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 病 (bệnh)Pinyinkǒu bìngHán Việtkhẩu bệnhCấu tạo口 + 病 · khẩu + bệnh nghĩa thành phần: khẩu + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓好用挑剔﹑指摘的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓好用挑剔﹑指摘的言辞。