口瘡
khẩu sang
Hán Việt: khẩu sang · Pinyin: kǒu chuāng
Tổng quan
loét miệng
Nghĩa
Việt
- Cihui loét miệng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 常稱口腔潰瘍或口內炎。為口腔黏膜上出現的黃白色潰瘍。致病機轉不明確,通常與創傷、免疫以及維生素缺乏等因素相關。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 口炎、口角炎等的统称。
Eng
- CC-CEDICT mouth ulcer
- Cihui mouth ulcer