口的

khẩu đích

Hán Việt: khẩu đích

Tổng quan

thuộc miệng; thuộc má (giải phẫu) (thuộc) miệng,(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít, (toán học) mật tiếp

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc miệng
  • Tần suất từ thuộc miệng; thuộc má (giải phẫu) (thuộc) miệng,(đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít, (toán học) mật tiếp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buccal

Eng

  • Tần suất từ buccal

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北